dial telephone

Định nghĩa

Danh từ: Máy điện thoại quay số: "dial telephone" một loại điện thoại một bộ phận xoay (gọi là mặt số) để người dùng quay số điện thoại cần gọi, thay vì nhấn nút như điện thoại hiện đại.

dụ sử dụng
  • ( của tôi vẫn còn sử dụng một máy điện thoại quay số trong nhà.)
  • (Chiếc máy điện thoại quay số tạo ra âm thanh lách cách đặc trưng khi bạn xoay vòng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a dial telephone": sử dụng một máy điện thoại quay số.

    • Before touch-tone phones, everyone had to use a dial telephone. (Trước khi điện thoại bấm nút, mọi người đều phải sử dụng máy điện thoại quay số.)
  • "dial telephone system": hệ thống điện thoại quay số (thuật ngữ kỹ thuật).

    • The dial telephone system was gradually replaced by push-button technology in the 1980s. (Hệ thống điện thoại quay số dần được thay thế bằng công nghệ bấm nút vào những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Dial (danh từ): mặt số, vòng quay của điện thoại.

    • The dial on the phone was cracked. (Mặt số trên điện thoại bị nứt.)
  • Rotary dial (danh từ): mặt số xoay (thuật ngữ đồng nghĩa với "dial" trong ngữ cảnh này).

    • A rotary dial is a key feature of a dial telephone. (Mặt số xoay đặc điểm chính của máy điện thoại quay số.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotary phone: máy điện thoại quay số (cách gọi thông dụng hơn).

    • A rotary phone is another name for a dial telephone. (Rotary phone một tên gọi khác của máy điện thoại quay số.)
  • Old-fashioned telephone: máy điện thoại kiểu (mô tả chung, không chính xác bằng).

    • He collects old-fashioned telephones, including dial telephones. (Anh ấy sưu tập máy điện thoại kiểu , bao gồm cả máy điện thoại quay số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "dial telephone", nhưng có thể liên quan đến động từ "dial" trong ngữ cảnh quay số) - Dial in: quay số vào (một số điện thoại). - You need to dial in the correct number on the dial telephone. (Bạn cần quay số đúng trên máy điện thoại quay số.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "dial telephone", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "điện thoại quay số" trong văn hóa) - Turn back the clock: quay ngược thời gian (ám chỉ việc sử dụng công nghệ ). - Using a dial telephone feels like turning back the clock to the 1950s. (Sử dụng máy điện thoại quay số giống như quay ngược thời gian về những năm 1950.)